Nghĩa tiếng Việt của
graveyard
Phiên âm Mỹ /ˈɡɹeɪˌvjɑɹd/ BrE /ˈɡreɪˌvjɑːd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "graveyard" phát âm Mỹ /ˈɡɹeɪˌvjɑɹd/ Anh /ˈɡreɪˌvjɑːd/ — audio file: graveyard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nghĩa địa, bãi tha ma
graveyard shift
(Mỹ) kíp làm đêm, ca ba
Chuyên ngành kỹ thuật
nghĩa địa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- old graveyard; graveyard shift; graveyard → burial ground
Dễ nhầm
- a graveyard is an area where people are buried, often beside a church; graveyard shift is an informal term for a night work shift
Mẫu câu giá trị
- “The old graveyard stood behind the church.” (Nghĩa trang cũ nằm phía sau nhà thờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật