Nghĩa tiếng Việt của

wound

Phiên âm Mỹ /waʊnd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "wound" phát âm Mỹ /waʊnd/ — audio file: wound.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “wind” Nên nhận biết ~B2
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của wind /wu:nd/
danh từ
vết thương, thương tích
to inflict a wound on — làm cho bị thương
to receive a wound — bị một vết thương
the wounds of war — những vết thương chiến tranh
vết băm, vết chém (trên cây)
(nghĩa bóng) điều làm tổn thương, điều xúc phạm; nỗi đau thương
a wound to one's pride — điều xúc phạm lòng tự hào
to revive someone's wound — gợi lại nỗi đau thương của ai
(thơ ca) mối hận tình
ngoại động từ
làm bị thương
wounded in the arm — bị thương ở cánh tay
(nghĩa bóng) làm tổn thương, chạm đến, xúc phạm
to wound someone in his honour — làm tổn thương đến danh dự của ai
wounded in one's affections — bị tổn thương về tình cảm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
vết thương

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật