Nghĩa tiếng Việt của
wound
Phiên âm Mỹ /waʊnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wound" phát âm Mỹ /waʊnd/ — audio file: wound.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của wind /wu:nd/
danh từ
vết thương, thương tích
to inflict a wound on — làm cho bị thương
to receive a wound — bị một vết thương
the wounds of war — những vết thương chiến tranh
vết băm, vết chém (trên cây)
(nghĩa bóng) điều làm tổn thương, điều xúc phạm; nỗi đau thương
a wound to one's pride — điều xúc phạm lòng tự hào
to revive someone's wound — gợi lại nỗi đau thương của ai
(thơ ca) mối hận tình
ngoại động từ
làm bị thương
wounded in the arm — bị thương ở cánh tay
(nghĩa bóng) làm tổn thương, chạm đến, xúc phạm
to wound someone in his honour — làm tổn thương đến danh dự của ai
wounded in one's affections — bị tổn thương về tình cảm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
vết thương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY HAI NGHĨA: wound /wuːnd/ = vết thương (n — của injure; "a knife wound") và wound /waʊnd/ = quá khứ của wind (quấn — đã có note wind)!
- a wound TO one's pride (vết thương lòng tự trọng — hình ảnh).
- wounded (adj — bị thương — "the wounded" (người bị thương — tập hợp).
Dễ nhầm
- wound (vết thương — danh từ) ≠ wound (quấn — động từ wind) — cùng chữ hai thế giới!
- wound vs injury (thương — chung, đã có note hurt) vs cut (vết cắt).
Mẫu câu giá trị
- "The captain dressed the wound before the crossing." (Thuyền trưởng băng vết thương trước chuyến.)
- "Crews wound new cable around the old winch." (Đoàn quấn cáp mới quanh tời cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật