Nghĩa tiếng Việt của
wounded
Phiên âm Mỹ /ˈwundɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wounded" phát âm Mỹ /ˈwundɪd/ — audio file: wounded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
bị thương
bị tổn thương, bị xúc phạm
danh từ
the wounded những người bị thương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wounded soldier; wounded pride; wound → wounded
Dễ nhầm
- wounded means physically injured or emotionally hurt; injured is the more general term
Mẫu câu giá trị
- “The wounded bird was taken to a rescue centre.” (Con chim bị thương được đưa đến trung tâm cứu hộ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật