Nghĩa tiếng Việt của

wounded

Phiên âm Mỹ /ˈwundɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "wounded" phát âm Mỹ /ˈwundɪd/ — audio file: wounded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “wound” Nên nhận biết ~C1
tính từ
bị thương
bị tổn thương, bị xúc phạm
danh từ
the wounded những người bị thương

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật