Nghĩa tiếng Việt của

sworn

Phiên âm Mỹ /swɔɹn/ BrE /swɔːn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sworn" phát âm Mỹ /swɔɹn/ Anh /swɔːn/ — audio file: sworn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “swear” Nên nhận biết ~C1
danh từ
lời thề
lời nguyền rủa, câu chửi rủa
ngoại động từ swore; sworn
thề, thề nguyền, tuyên thệ
to swear eternal fidelity — thề trung tành muôn đời
bắt thề
to swear somebody to secrecy — bắt ai thề giữ bí mật
nội động từ
chửi, nguyền rủa
to swear at
nguyền rủa (ai)
to swear by
(thông tục) tỏ ra tin, tỏ ra tín nhiệm
đưa ra (để làm thí dụ)
viện (ai, thần thánh...) để thề
to swear by Jupiter; to swear by all Gods — thề có trời
to swear off
thề bỏ, thề chừa (rượu...)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật