Nghĩa tiếng Việt của
wolf whistle
Mục trong từ điển mở: “wolf-whistle”.
1. tiếng huýt sáo trêu ghẹo để bày tỏ sự hấp dẫn với người khác, thường là người đi ngang qua
Cấu trúc: give/let out a wolf whistle · wolf whistles from a crowd · object to a wolf whistle
A passer-by complained after a group gave her a wolf whistle.
Một người đi đường phàn nàn sau khi một nhóm người huýt sáo trêu ghẹo cô.
The novel describes the builders' wolf whistles as intimidating.
Cuốn tiểu thuyết miêu tả tiếng huýt sáo trêu ghẹo của nhóm thợ xây là hành vi khiến người ta sợ hãi.
Lưu ý: Wolf whistle là tiếng huýt sáo có nốt lên rồi xuống, thường nhằm thể hiện sự hấp dẫn tình dục với người đi ngang qua. Cách làm này có thể bị xem là quấy rối hoặc thiếu tôn trọng; cụm thường xuất hiện trong lời kể hoặc miêu tả, không phải lời khen trung tính.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
wolf-whistle
verb
- whistle or howl approvingly at a female, of males
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.