Nghĩa tiếng Việt của

whistle

Phiên âm Mỹ /ˈwɪsəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "whistle" phát âm Mỹ /ˈwɪsəl/ — audio file: whistle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự huýt sáo; sự huýt còi; sự thổi còi; tiếng huýt gió; tiếng còi
tiếng hót (chim); tiếng rít (gió); tiếng réo (đạn)
tiếng còi hiệu
cái còi
(thông tục) cổ, cuống họng
nội động từ
huýt sáo; huýt còi, thổi còi
hót (chim); rít (gió); réo (đạn)
ngoại động từ
huýt sáo; huýt gió gọi
to whistle a song — huýt sáo một bài hát
to whistle a dog — huýt gió gọi chó
to whistle for
huýt gió để gọi
to whistle past
vèo qua (đạn)
to shistle someone down the wind
bỏ ri người nào
you can whistle for it
thôi không mong gì được đâu
Chuyên ngành kỹ thuật
cái còi
tiếng rít
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
tiếng còi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật