Nghĩa tiếng Việt của

woke

Phiên âm Mỹ /woʊk/ BrE /wəʊk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "woke" phát âm Mỹ /woʊk/ Anh /wəʊk/ — audio file: woke.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “wake” Nên nhận biết ~C1
danh từ
(hàng hải) lằn tàu
to follow in the wake of somebody
theo chân ai, theo liền ngay sau ai
(nghĩa bóng) theo gương ai
danh từ
((thường) số nhiều) nghỉ hằng năm (ở miền bắc nước Anh)
sự thức canh người chết
nội động từ (woke, waked; waked, woken)
thức giấc, thức dậy, tỉnh dậy
to wake up with a start — giật mình tỉnh dậy
ngoại động từ
đánh thức
làm hồi tỉnh lại, làm sống lại
làm náo động (nơi nào); phá (sự yên tĩnh)
làm dội lại (tiếng vang)
khêu gợi, gợi lại (một kỷ niệm)
to wake memories — gợi lại những ký ức
to wake desires — khêu gợi dục vọng
thức canh (người chết)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật