Nghĩa tiếng Việt của
woke
Phiên âm Mỹ /woʊk/ BrE /wəʊk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "woke" phát âm Mỹ /woʊk/ Anh /wəʊk/ — audio file: woke.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(hàng hải) lằn tàu
to follow in the wake of somebody
theo chân ai, theo liền ngay sau ai
(nghĩa bóng) theo gương ai
danh từ
((thường) số nhiều) nghỉ hằng năm (ở miền bắc nước Anh)
sự thức canh người chết
nội động từ (woke, waked; waked, woken)
thức giấc, thức dậy, tỉnh dậy
to wake up with a start — giật mình tỉnh dậy
ngoại động từ
đánh thức
làm hồi tỉnh lại, làm sống lại
làm náo động (nơi nào); phá (sự yên tĩnh)
làm dội lại (tiếng vang)
khêu gợi, gợi lại (một kỷ niệm)
to wake memories — gợi lại những ký ức
to wake desires — khêu gợi dục vọng
thức canh (người chết)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- woke up early; woke to a noise; wake → woke
Dễ nhầm
- woke is the past tense of wake; awake is an adjective meaning not asleep
Mẫu câu giá trị
- “I woke at six to catch the early train.” (Tôi thức dậy lúc sáu giờ để bắt chuyến tàu sớm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật