Nghĩa tiếng Việt của
wins
Phiên âm Mỹ /wɪnz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wins" phát âm Mỹ /wɪnz/ — audio file: wins.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Lĩnh vực: toán & tin
WINS
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wins a race; five wins in a row; win → wins
Dễ nhầm
- wins are victories or the third-person form of win; victory is a formal noun for winning
Mẫu câu giá trị
- “The club has five wins this season.” (Câu lạc bộ có năm trận thắng trong mùa giải này.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật