Nghĩa tiếng Việt của
whispering
Phiên âm Mỹ /ˈwɪspɚɪŋ/ BrE /ˈwɪspəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "whispering" phát âm Mỹ /ˈwɪspɚɪŋ/ Anh /ˈwɪspəɪŋ/ — audio file: whispering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
tiếng nói thầm, tiếng thì thầm; tiếng xì xào, tiếng xào xạc
tiếng đồn bậy; lời xì xào bậy bạ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- whispering softly; whispering campaign; whisper → whispering
Dễ nhầm
- whispering means speaking very quietly without using the full voice; murmuring is a low, indistinct way of speaking
Mẫu câu giá trị
- “The students were whispering during the film.” (Các học sinh thì thầm trong lúc xem phim.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật