Nghĩa tiếng Việt của

whispering

Phiên âm Mỹ /ˈwɪspɚɪŋ/ BrE /ˈwɪspəɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "whispering" phát âm Mỹ /ˈwɪspɚɪŋ/ Anh /ˈwɪspəɪŋ/ — audio file: whispering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “whisper” Nên nhận biết ~C1
danh từ
tiếng nói thầm, tiếng thì thầm; tiếng xì xào, tiếng xào xạc
tiếng đồn bậy; lời xì xào bậy bạ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật