Nghĩa tiếng Việt của
whenever
Phiên âm Mỹ /wɛnˈɛvər/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "whenever" phát âm Mỹ /wɛnˈɛvər/ — audio file: whenever.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2127) Nên nhận biết ~B2
phó từ & liên từ
bất cứ lúc nào; lúc nào
you may come whenever you like — anh có thể đến bất cứ lúc nào anh muốn
mỗi lần, mỗi khi, hễ khi nào
whenever I see it I think of you — mỗi lần thấy cái đó tôi lại nhớ đến anh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- whenever + mệnh đề = bất cứ khi nào ("whenever the tide turns").
- whenever + mệnh lệnh? — "Come whenever you like" (khi nào thích cũng được).
- whenever vs when (khi — một lần cụ thể) vs wherever (bất cứ đâu — nơi!).
Dễ nhầm
- whenever (mỗi lần — lặp) vs when (khi — thời điểm đơn) vs whenever trong câu nhượng ("whenever possible" (chừng nào có thể — cụm cố định).
- "whenever" ≠ "however" (nhưng/bất cứ cách nào).
Mẫu câu giá trị
- "Whenever the tide turns, the bell rings twice." (Bất cứ khi nào nước đổi, chuông rung hai tiếng.)
- "Text the night desk whenever possible." (Nhắn bàn đêm chừng nào có thể.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật