Nghĩa tiếng Việt của
wedding ring
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “wedding-ring”.
1. nhẫn cưới
The wedding ring is engraved with a date.
Chiếc nhẫn cưới khắc một ngày tháng.
She twisted her wedding ring while thinking.
Bà xoay nhẫn cưới lúc suy tư.
Lưu ý: Cặp nhẫn là 'wedding rings'; 'engagement ring' là nhẫn cầu hôn — khác.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
nhẫn cưới
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a ring (usually plain gold) given to the bride (and sometimes one is also given to the groom) at the wedding (Synonyms: wedding band)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.