Nghĩa tiếng Việt của
diamond wedding
1. lễ kỷ niệm 60 năm ngày cưới (cách dùng phổ biến ở Anh)
Cấu trúc: celebrate a diamond wedding · a diamond-wedding anniversary · their diamond wedding
The couple celebrated their diamond wedding with family and friends.
Hai ông bà kỷ niệm 60 năm ngày cưới cùng gia đình và bạn bè.
The mayor sent a card for their diamond wedding anniversary.
Thị trưởng gửi thiệp mừng dịp kỷ niệm 60 năm ngày cưới của họ.
Lưu ý: Diamond wedding là lễ kỷ niệm 60 năm ngày cưới ở cách dùng phổ biến tại Anh; một số vùng hoặc gia đình có thể dùng mốc khác. Ở Mỹ, diamond anniversary thường chỉ kỷ niệm 60 năm, nhưng cần kiểm tra quy ước địa phương.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the 60th wedding anniversary (Synonyms: diamond wedding anniversary)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.