Nghĩa tiếng Việt của

wealth

Phiên âm Mỹ /wɛlθ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "wealth" phát âm Mỹ /wɛlθ/ — audio file: wealth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2187) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự giàu có, sự giàu sang
a man of wealth — người giàu có
to achieve wealth — làm giàu
tính chất có nhiều, sự phong phú
a painting with a wealth of details — một bức hoạ phong phú về chi tiết
của cải
the wealth of the oceans — của cải của cái đại dương
(cổ) sự thịnh vượng; hạnh phúc
Chuyên ngành kinh tế
của cải
sự giàu có
sự sung túc
tài sản
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sự giàu có

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật