Nghĩa tiếng Việt của
wealth
Phiên âm Mỹ /wɛlθ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wealth" phát âm Mỹ /wɛlθ/ — audio file: wealth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2187) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự giàu có, sự giàu sang
a man of wealth — người giàu có
to achieve wealth — làm giàu
tính chất có nhiều, sự phong phú
a painting with a wealth of details — một bức hoạ phong phú về chi tiết
của cải
the wealth of the oceans — của cải của cái đại dương
(cổ) sự thịnh vượng; hạnh phúc
Chuyên ngành kinh tế
của cải
sự giàu có
sự sung túc
tài sản
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sự giàu có
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wealth = của cải (n — "a wealth OF experience" (kho kinh nghiệm — idiom AWL!).
- a wealth OF data/options (kho dữ liệu/lựa — Task 2 đánh giá nguồn).
- wealthy (adj — giàu — đã có note rich phân biệt); health-wealth "health is wealth" (thành ngữ).
Dễ nhầm
- wealth (của cải — tích luỹ) vs fortune (gia tài — đã có note) vs income (thu nhập — dòng, đã có note salary).
- "wealth distribution" (phân phối của cải — kinh tế Task 2).
Mẫu câu giá trị
- "The ledger holds a wealth of tide detail." (Quyển sổ chứa kho chi tiết con nước.)
- "Coastal wealth follows the night economy." (Của cải ven biển đi theo kinh tế đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật