Nghĩa tiếng Việt của
weakness
Phiên âm Mỹ /ˈwiknəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "weakness" phát âm Mỹ /ˈwiknəs/ — audio file: weakness.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2457) Nên nhận biết ~B2
danh từ
tính chất yếu, tính yếu đuối, tính yếu ớt; sự ốm yếu
tính nhu nhược, tính mềm yếu (tính tình)
tính chất non kém (trí nhớ, trình độ)
điểm yếu, nhược điểm
tính ưa chuộng, tính thích, tính nghiện
a weakness for Chinese tea — tính nghiện trà Trung quốc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- weakness = điểm yếu (n — "strengths and weaknesses" — đã có note strength cặp!).
- a weakness FOR something = tật mê/cái mê (giới từ for: "a weakness for late noodles").
- weak (adj — đã có note).
Dễ nhầm
- weakness (điểm yếu — có thể khắc phục) vs flaw (vết nứt — logic/thiết kế, đã có note fault) vs failing (khuyết — tính cách).
- "weakness" ≠ "weekness" ✗ — chính tả week (tuần) khác!
Mẫu câu giá trị
- "The audit lists one weakness: unlit stairs." (Kiểm toán nêu một điểm yếu: cầu thang tối.)
- "Traders admit a weakness for bargaining past midnight." (Tiểu thương thú tật mê mặc cả quá nửa đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật