Nghĩa tiếng Việt của

weakness

Phiên âm Mỹ /ˈwiknəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "weakness" phát âm Mỹ /ˈwiknəs/ — audio file: weakness.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2457) Nên nhận biết ~B2
danh từ
tính chất yếu, tính yếu đuối, tính yếu ớt; sự ốm yếu
tính nhu nhược, tính mềm yếu (tính tình)
tính chất non kém (trí nhớ, trình độ)
điểm yếu, nhược điểm
tính ưa chuộng, tính thích, tính nghiện
a weakness for Chinese tea — tính nghiện trà Trung quốc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật