Nghĩa tiếng Việt của
way station
1. điểm dừng để ăn hoặc nghỉ giữa chuyến đi dài
Cấu trúc: a way station on a route · stop at a way station · a roadside way station
The coach stopped at a way station so passengers could eat.
Xe khách dừng ở một điểm nghỉ dọc đường để hành khách ăn uống.
They spent the night at a small way station outside the city.
Họ nghỉ đêm tại một trạm dừng nhỏ bên ngoài thành phố.
2. (nghĩa bóng) giai đoạn/điểm trung chuyển trên đường đến mục tiêu khác
Cấu trúc: a way station to a career · treat something as a way station · a temporary way station
For her, the internship was a way station to a career in journalism.
Với cô, kỳ thực tập là bước đệm để theo đuổi sự nghiệp báo chí.
The team viewed the regional office as a way station, not a permanent base.
Nhóm xem văn phòng khu vực là điểm trung chuyển, không phải căn cứ lâu dài.
Lưu ý: Way station là điểm dừng giữa chặng để người đi đường ăn hoặc nghỉ trong hành trình dài; nghĩa bóng, đó là một giai đoạn/điểm trung chuyển trên đường đến mục tiêu khác. Từ này mang sắc thái Mỹ; nơi khác có thể dùng stopping place hoặc rest stop tùy ngữ cảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a small railway station between the principal stations or a station where the train stops only on a signal (Synonyms: whistle stop, flag stop)
- a stopping place on a journey (Synonyms: stopover)
"there is a stopover to change planes in Chicago"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.