Nghĩa tiếng Việt của

way of life

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. lối sống, cách sống gắn với bản sắc (của một người, vùng, dân tộc)

Fishing is a way of life here.

Đánh cá là lối sống ở vùng này.

Lưu ý: 'way of life' sâu và bền hơn; 'lifestyle' thiên về phong cách sinh hoạt cá nhân, gắn với tiêu dùng hiện đại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a course of conduct (Synonyms: way, path)
    "the path of virtue"
    "we went our separate ways"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.