Nghĩa tiếng Việt của
waving
Phiên âm Mỹ /ˈweɪvɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "waving" phát âm Mỹ /ˈweɪvɪŋ/ — audio file: waving.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “waving” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “wave” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
sóng, làn sóng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
the waves — (thơ ca) biển cả
long waves — (rađiô) làn sóng dài
wave motion — chuyển động sóng
permanent wave — tóc làn sóng giữ lâu không mất quăn
a wave of revolution — làn sóng cách mạng
đợt
in waves — từng đợt, lớp lớp
to attack in waves — tấn công từng đợt
sự vẫy tay ra hiệu; cái vẫy tay
nội động từ
gợn sóng, quăn thành làn sóng
the field of corn is waving in the breeze — cánh đồng lúa gợn sóng dưới làn gió nhẹ
hair waves naturally — tóc quăn tự nhiên
phấp phới, phấp phới bay
the red flag waved in the wind — lá cờ đỏ phấp phới bay trước gió
vẫy tay ra hiệu
to wave to someone — vẫy tay ra hiệu cho ai
ngoại động từ
phất, vung
to wave a banner — phất cờ
to wave a sword — vung gươm (đi đầu để động viên...)
uốn (tóc) thành làn sóng
to have one's hair waved — đem uốn tóc thành làn sóng
vẫy tay ra hiệu
to wave someone aside — vẫy tay ra hiệu cho ai đứng ra một bên
to wave aside
bác bỏ, gạt bỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
dao động
gợn sóng
làn sóng
sóng
sóng âm
uốn sóng
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sóng biển
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- waving goodbye; waving a flag; waving arms
Dễ nhầm
- waving is the -ing form of wave, meaning move the hand or an object back and forth
Mẫu câu giá trị
- “She was waving to her family from the train.” (Cô đang vẫy tay chào gia đình từ trên tàu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật