Nghĩa tiếng Việt của
territorial waters
1. lãnh hải/vùng biển ven bờ thuộc quyền tài phán của một quốc gia
Cấu trúc: enter/leave a country's territorial waters · within/outside territorial waters · territorial waters of a state
The research vessel entered the country's territorial waters before sunrise.
Tàu nghiên cứu đi vào vùng lãnh hải của quốc gia đó trước lúc bình minh.
The agreement sets rules for protecting wildlife in territorial waters.
Thỏa thuận đặt ra quy tắc bảo vệ động vật hoang dã trong vùng lãnh hải.
Lưu ý: Territorial waters là vùng biển ven bờ thuộc quyền kiểm soát pháp lý của một quốc gia; cụm thường dùng ở số nhiều. Phạm vi và quyền tài phán cụ thể phụ thuộc luật quốc tế và quy định liên quan, vì vậy không nên suy ra ranh giới chỉ từ tên gọi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the waters surrounding a nation and its territories over which that nation exercises sovereign jurisdiction
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.