Nghĩa tiếng Việt của
watering place
Mục trong từ điển mở: “watering-place”.
1. thị trấn nghỉ dưỡng có nguồn nước khoáng tự nhiên (cách gọi cũ)
Cấu trúc: an old-fashioned watering place · visit a watering place for one's health · a mineral-water spa
The novel follows a family on holiday at a fashionable watering place.
Cuốn tiểu thuyết kể về một gia đình nghỉ hè tại thị trấn suối khoáng thời thượng.
In the nineteenth century, visitors travelled to the watering place for its mineral springs.
Vào thế kỷ XIX, du khách đến thị trấn suối khoáng vì các mạch nước khoáng ở đó.
Lưu ý: Watering place là thị trấn có nguồn nước khoáng tự nhiên, nơi người ta từng đến nghỉ dưỡng hoặc uống nước vì mục đích sức khỏe; ngày nay spa town/resort thường tự nhiên hơn. Không nhầm với watering hole, nơi động vật đến uống nước hoặc (thân mật) quán rượu.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a health resort near a spring or at the seaside (Synonyms: watering hole, spa)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.