Nghĩa tiếng Việt của
watering can
1. bình tưới cây có quai và vòi dài
Cấu trúc: fill/use a watering can · water plants with a watering can · a metal/plastic watering can
She filled the watering can at the outdoor tap.
Cô đổ đầy bình tưới cây ở vòi nước ngoài sân.
Use the fine rose on the watering can for the seedlings.
Dùng đầu vòi sen mịn của bình tưới cho cây con.
Lưu ý: Watering can là bình có quai và vòi dài để rót nước vào gốc cây; loại có đầu vòi hoa sen (rose) tạo tia nhẹ để tưới cây non. Có thể nói fill a watering can, water plants with a watering can; ở Bắc Mỹ cũng gặp watering pot.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a container with a handle and a spout with a perforated nozzle; used to sprinkle water over plants (Synonyms: watering pot)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.