Nghĩa tiếng Việt của

washing machine

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. máy giặt

Cấu trúc: a washing machine · load/run/empty the washing machine · put clothes in the washing machine

The washing machine is making an unusual noise during the spin cycle.

Máy giặt phát ra tiếng động lạ trong chu trình vắt.

I put the towels in the washing machine before leaving for work.

Tôi cho khăn vào máy giặt trước khi đi làm.

Lưu ý: Washing machine là máy điện dùng để giặt quần áo và đồ vải; có thể nói load the washing machine (cho đồ vào máy), run a wash/load (chạy một mẻ giặt), hoặc wash something in the machine. Không đồng nghĩa với tumble dryer, thiết bị sấy khô quần áo.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

washing machine A2

noun

  1. a home appliance for washing clothes and linens automatically (Synonyms: washer, automatic washer)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.