Nghĩa tiếng Việt của

warmth

Phiên âm Mỹ /wɔɹmθ/ BrE /wɔːmθ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "warmth" phát âm Mỹ /wɔɹmθ/ Anh /wɔːmθ/ — audio file: warmth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hơi nóng (lửa, mặt trời), nhiệt; sự ấm áp
nhiệt tình, tính sôi nổi
sự niềm nở, sự nồng hậu
tính nóng nảy
Chuyên ngành kỹ thuật
hơi nóng
nhiệt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật