Nghĩa tiếng Việt của
warmth
Phiên âm Mỹ /wɔɹmθ/ BrE /wɔːmθ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "warmth" phát âm Mỹ /wɔɹmθ/ Anh /wɔːmθ/ — audio file: warmth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hơi nóng (lửa, mặt trời), nhiệt; sự ấm áp
nhiệt tình, tính sôi nổi
sự niềm nở, sự nồng hậu
tính nóng nảy
Chuyên ngành kỹ thuật
hơi nóng
nhiệt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel the warmth; warmth of the sun; emotional warmth
Dễ nhầm
- warmth is a comfortable degree of heat or a friendly, kind quality; it is a noun related to warm
Mẫu câu giá trị
- “She welcomed us with warmth and kindness.” (Cô đón tiếp chúng tôi một cách nồng hậu và tử tế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật