Nghĩa tiếng Việt của
warmer
Phiên âm Mỹ /ˈwɔɹmɚ/ BrE /ˈwɔːmə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "warmer" phát âm Mỹ /ˈwɔɹmɚ/ Anh /ˈwɔːmə/ — audio file: warmer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lồng ấp
Chuyên ngành kinh tế
lồng ấp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- warmer weather; make the room warmer; bottle warmer
Dễ nhầm
- warmer is the comparative of warm or a device that keeps something warm; it can also mean a person who heats something
Mẫu câu giá trị
- “The weather is getting warmer this week.” (Thời tiết đang ấm lên trong tuần này.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật