Nghĩa tiếng Việt của

vital

Phiên âm Mỹ /ˈvaɪtəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "vital" phát âm Mỹ /ˈvaɪtəl/ — audio file: vital.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2123) Nên nhận biết ~B2
tính từ
(thuộc sự) sống, cần cho sự sống
vital function — chức năng sống
vital power — sức sống
sống còn, quan trọng
vital question — vấn đề sống còn
of vital importance — có tầm quan trọng sống còn
nguy hiểm đến tính mạng
vital mistake — sai lầm nguy hiểm
vital wound — vết thương nguy hiểm đến tính mạng
đầy sức sống, đầy nghị lực, sinh động
vital style — văn phong sinh động
vital statistics
thống kê sinh đẻ giá thú
(thông tục) kích thước vòng ngực, thắt lưng và hông (đàn bà)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
các cơ quan cần thiết cho sự sinh tồn
thuộc đời sống
Lĩnh vực: xây dựng
tối cần

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật