Nghĩa tiếng Việt của
virginia
Phiên âm Mỹ /vɚˈdʒɪnjə/ BrE /vəˈdʒɪnjə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "virginia" phát âm Mỹ /vɚˈdʒɪnjə/ Anh /vəˈdʒɪnjə/ — audio file: virginia.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thuốc lá viaginia
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Virginia is for lovers; Virginia → US state/name
Dễ nhầm
- Virginia is a US state and a female given name; capitalize it as a proper noun
Mẫu câu giá trị
- “They moved to Virginia for work.” (Họ chuyển đến Virginia vì công việc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật