Nghĩa tiếng Việt của
virginia creeper
1. dây thường xuân Virginia: cây dây leo có lá thường chuyển đỏ vào mùa thu
Cấu trúc: Virginia creeper grows/climbs on a wall · a Virginia creeper vine · leaves of Virginia creeper
Virginia creeper covered the stone wall beside the garden.
Dây thường xuân Virginia phủ kín bức tường đá cạnh khu vườn.
The leaves of the Virginia creeper turn bright red in autumn.
Lá cây thường xuân Virginia chuyển sang màu đỏ rực vào mùa thu.
Lưu ý: Virginia creeper là một loại dây leo thân gỗ có tua bám, thường được trồng phủ tường hoặc giàn; lá kép thường chuyển đỏ vào mùa thu. Dù tên có chữ Virginia, cây không chỉ được trồng ở bang Virginia; viết hoa Virginia trong tên thông dụng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- common North American vine with compound leaves and bluish-black berrylike fruit (Synonyms: American ivy, woodbine, Parthenocissus quinquefolia)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.