Nghĩa tiếng Việt của
virginity
Phiên âm Mỹ /vɚˈdʒɪnɪti/ BrE /vəˈdʒɪnɪti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "virginity" phát âm Mỹ /vɚˈdʒɪnɪti/ Anh /vəˈdʒɪnɪti/ — audio file: virginity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự trong trắng, sự trinh bạch, sự trinh khiết; chữ trinh
tính chất còn nguyên, tính chất chưa đụng đến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lose one's virginity; virginity testing; virginity myth
Dễ nhầm
- virginity is a social concept about not having had sex; it has no single medical test or universal definition
Mẫu câu giá trị
- “The article challenges common myths about virginity.” (Bài viết phản biện những quan niệm sai lầm phổ biến về trinh tiết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật