Nghĩa tiếng Việt của
villain
Phiên âm Mỹ /ˈvɪlən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "villain" phát âm Mỹ /ˈvɪlən/ — audio file: villain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
côn đồ; kẻ hung ác
(đùa cợt) thằng bé tinh quái; thằng quỷ sứ con
(cổ) người quê mùa thô kệch
(sử học) (như) villein
Chuyên ngành kinh tế
nông nô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- movie villain; villain of the story; villainous act
Dễ nhầm
- a villain is a bad or cruel character, especially in a story; villain can also mean a person responsible for harm
Mẫu câu giá trị
- “The villain escaped at the end of the film.” (Kẻ phản diện trốn thoát ở cuối phim.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật