Nghĩa tiếng Việt của
victor
Phiên âm Mỹ /ˈvɪktɚ/ BrE /ˈvɪktə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "victor" phát âm Mỹ /ˈvɪktɚ/ Anh /ˈvɪktə/ — audio file: victor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người thắng cuộc, kẻ chiến thắng
(định ngữ) chiến thắng
victor army — đạo quân chiến thắng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- victor in a contest; Victor (given name); victory
Dễ nhầm
- a victor is someone who wins; winner is the usual everyday word
Mẫu câu giá trị
- “The victor thanked the crowd after the race.” (Người chiến thắng cảm ơn đám đông sau cuộc đua.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật