Nghĩa tiếng Việt của
victoria
Phiên âm Mỹ /vɪkˈtɔɹiə/ BrE /vɪkˈtɔːiə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "victoria" phát âm Mỹ /vɪkˈtɔɹiə/ Anh /vɪkˈtɔːiə/ — audio file: victoria.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xe ngựa bốn bánh mui trần
chim bồ câu victoria
(thực vật học) cây súng Nam Mỹ ((cũng) victoria lily)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Victoria (name); Victoria Falls; Victoria → proper name
Dễ nhầm
- Victoria is a female given name and the name of several places; capitalize it as a proper noun
Mẫu câu giá trị
- “Victoria met us outside the theatre.” (Victoria gặp chúng tôi bên ngoài nhà hát.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật