Nghĩa tiếng Việt của
verse
Phiên âm Mỹ /vɝs/ BrE /vɜːs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "verse" phát âm Mỹ /vɝs/ Anh /vɜːs/ — audio file: verse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
câu thơ
thơ; bài thơ
written in verse — viết thành thơ
free verse — thơ tự do
đoạn thơ
(tôn giáo) tiết (trong kinh thánh); câu xướng (trong lúc hành lễ)
to give chapter and verse
(xem) chapter
nội động từ
làm thơ
ngoại động từ
diễn tả bằng thơ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- write a verse; verse novel; verse and chorus
Dễ nhầm
- a verse is a line or group of lines in poetry or a section of a song; verse can also describe writing in poetry
Mẫu câu giá trị
- “The song has three verses and a chorus.” (Bài hát có ba đoạn lời và một điệp khúc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật