Nghĩa tiếng Việt của

verse

Phiên âm Mỹ /vɝs/ BrE /vɜːs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "verse" phát âm Mỹ /vɝs/ Anh /vɜːs/ — audio file: verse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
câu thơ
thơ; bài thơ
written in verse — viết thành thơ
free verse — thơ tự do
đoạn thơ
(tôn giáo) tiết (trong kinh thánh); câu xướng (trong lúc hành lễ)
to give chapter and verse
(xem) chapter
nội động từ
làm thơ
ngoại động từ
diễn tả bằng thơ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật