Nghĩa tiếng Việt của
universe
Phiên âm Mỹ /ˈjunəˌvɝs/ BrE /ˈjunəˌvɜːs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "universe" phát âm Mỹ /ˈjunəˌvɝs/ Anh /ˈjunəˌvɜːs/ — audio file: universe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2708) Nên nhận biết ~B2
danh từ
vũ trụ, vạn vật; thế giới, thiên hạ, thế gian
Chuyên ngành kinh tế
tập hợp
tập hợp tổng quát
tập hợp tổng thể
tổng thể (trong thống kê)
Chuyên ngành kỹ thuật
vũ trụ
Lĩnh vực: xây dựng
thế gian
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the universe = vũ trụ (luôn có the — thiên văn/nghị luận: "across the universe").
- a universe OF (thế giới của — hình ảnh: "a universe of night sounds").
- universal (adj — phổ quát: "universal access" (tiếp cận cho mọi người — Task 2!).
Dễ nhầm
- the universe (vũ trụ — tổng) vs space (không gian — đã có note) vs cosmos (vũ trụ — văn chương).
- "universal" ≠ "universe" — tính từ vs danh từ.
Mẫu câu giá trị
- "Universal ramp access became the ward's rule." (Tiếp cận dốc cho mọi người thành luật của khu.)
- "The quay hides a universe of night sounds." (Bến giấu cả một thế giới âm thanh đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật