Nghĩa tiếng Việt của
usually
Phiên âm Mỹ /ˈjuʒəwəli/
Transcript: từ "usually" phát âm Mỹ /ˈjuʒəwəli/ — audio file: usually.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #555) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
thường thường, thường lệ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- usually = thường thường: đứng trước động từ thường, sau to be: "I usually walk to work" / "He is usually late".
- Đầu câu nhấn: "Usually, we ship same day." (thường thì ship trong ngày).
Dễ nhầm
- usually (như lệ thường) vs often (tần suất cao nhưng không mặc định) vs normally (bình thường theo chuẩn).
Mẫu câu giá trị
- "The cafe is usually quiet before 8 am." (trước 8 giờ quán thường vắng).
- "Usually, a reply takes one business day." (thông thường trả lời trong một ngày làm việc).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật