Nghĩa tiếng Việt của
upside down
1. ở tư thế lộn ngược, phần trên ở dưới và phần dưới ở trên
Cấu trúc: be/hang upside down · turn something upside down · an upside-down position
The label was printed upside down on every box in the shipment.
Nhãn trên tất cả các thùng hàng bị in lộn ngược.
The children hung upside down from the low branch.
Bọn trẻ treo người lộn ngược trên cành cây thấp.
2. (nghĩa bóng) làm xáo trộn nghiêm trọng hoặc đảo lộn cuộc sống/tình hình
Cấu trúc: turn somebody's world upside down · turn a plan upside down · life is upside down
The sudden closure turned the family's plans upside down.
Việc đóng cửa đột ngột làm đảo lộn kế hoạch của gia đình.
The unexpected diagnosis turned her world upside down.
Chẩn đoán bất ngờ làm cuộc sống của cô đảo lộn.
3. lục tung một nơi để tìm kiếm thứ gì
Cấu trúc: turn a room/house upside down looking for something
We turned the office upside down looking for the signed contract.
Chúng tôi lục tung văn phòng để tìm bản hợp đồng đã ký.
The children turned their bedroom upside down while searching for the missing toy.
Bọn trẻ lục tung phòng ngủ để tìm món đồ chơi bị mất.
Lưu ý: Upside down mô tả vật bị lộn ngược, phần trên nằm dưới; nghĩa bóng có thể là làm cuộc sống/tình hình đảo lộn hoặc lục tung một nơi để tìm đồ. Cấu trúc turn something upside down có thể nói về cả sự xáo trộn vật lý lẫn thay đổi lớn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
upside-down US /ˈʌpsaɪddaʊn/
adjective (satellite)
- being in such a position that top and bottom are reversed (Synonyms: inverted)
"a quotation mark is sometimes called an inverted comma"
"an upside-down cake"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.