Nghĩa tiếng Việt của

unclear

Phiên âm Mỹ /ənˈklɪɹ/ BrE /ənˈklɪə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "unclear" phát âm Mỹ /ənˈklɪɹ/ Anh /ənˈklɪə/ — audio file: unclear.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #887) Nên chủ động sử dụng
tính từ
không trong, đục
không rõ, không sáng
(nghĩa bóng) không rõ ràng, không minh bạch, không phân minh
Chuyên ngành kỹ thuật
đục
Lĩnh vực: toán & tin
không rõ
Lĩnh vực: xây dựng
không trong

Ghi chú sử dụng

Tự sinh — chưa biên tập

Điểm cần nhớ

Nghĩa đầu bảng trong từ điển: “không trong, đục”.

Từ này có 6 nghĩa trong từ điển · loại từ: tính từ — đọc bảng nghĩa phía trên theo từng vạch gạch ngang thay vì đọc dồn một dòng.

Một số nghĩa thuộc văn cảnh chuyên ngành: “Chuyên ngành kỹ thuật”, “Lĩnh vực: toán & tin”, “Lĩnh vực: xây dựng”.

Dễ nhầm

Các từ cùng họ dễ nhầm: “uncle” — nghĩa và cách dùng có thể khác, tra kỹ trước khi dùng.

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật