Nghĩa tiếng Việt của

turning

Phiên âm Mỹ /ˈtɝnɪŋ/ BrE /ˈtɜːnɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "turning" phát âm Mỹ /ˈtɝnɪŋ/ Anh /ˈtɜːnɪŋ/ — audio file: turning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “turn” Nên chủ động sử dụng
danh từ
sự quay, sự xoay
sự đổi chiếu, sự đổi hướng
chỗ ngoặt, chỗ rẽ
take the first turning to the right — hãy đi theo con đường rẽ đầu tiên về bên phải
sự tiện; nghề tiện
Chuyên ngành kinh tế
sự đảo
sự động đặc
sự hóa chua
sự tháo ra
sự trộn
Chuyên ngành kỹ thuật
sự quay
sự quẹo xe
sự thay đổi
sự tiện
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chỗ rẽ (của xe cộ)
sự đi vòng (đường)
sự đổi hướng (của con đường)
sự lượn vòng
sự rẽ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
rẽ hướng
Lĩnh vực: xây dựng
sự quay (cần cẩu)
sự tiện (ngoài)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật