Nghĩa tiếng Việt của
turning
Phiên âm Mỹ /ˈtɝnɪŋ/ BrE /ˈtɜːnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "turning" phát âm Mỹ /ˈtɝnɪŋ/ Anh /ˈtɜːnɪŋ/ — audio file: turning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự quay, sự xoay
sự đổi chiếu, sự đổi hướng
chỗ ngoặt, chỗ rẽ
take the first turning to the right — hãy đi theo con đường rẽ đầu tiên về bên phải
sự tiện; nghề tiện
Chuyên ngành kinh tế
sự đảo
sự động đặc
sự hóa chua
sự tháo ra
sự trộn
Chuyên ngành kỹ thuật
sự quay
sự quẹo xe
sự thay đổi
sự tiện
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chỗ rẽ (của xe cộ)
sự đi vòng (đường)
sự đổi hướng (của con đường)
sự lượn vòng
sự rẽ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
rẽ hướng
Lĩnh vực: xây dựng
sự quay (cần cẩu)
sự tiện (ngoài)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- turning point; turning left; turn → turning
Dễ nhầm
- turning can be the -ing form or a point where a road changes direction
Mẫu câu giá trị
- “The project reached a turning point when funding was approved.” (Dự án bước ngoặt khi nguồn vốn được phê duyệt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật