Nghĩa tiếng Việt của
returning
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈtɝnɪŋ/ BrE /rɪˈtɜːnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "returning" phát âm Mỹ /ɹɪˈtɝnɪŋ/ Anh /rɪˈtɜːnɪŋ/ — audio file: returning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự điều hướng lại
Chuyên ngành kinh tế
sự gởi trả lại
sự gởi trả lại (hàng hóa...)
sự tái sinh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- returning home; returning customer; return → returning
Dễ nhầm
- returning means coming or going back; revisiting means going back to a place or subject
Mẫu câu giá trị
- “She is returning to work next month.” (Cô sẽ quay lại làm việc vào tháng tới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật