Nghĩa tiếng Việt của

turning point

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngPhổ biến

1. bước ngoặt: thời điểm/sự kiện tạo ra thay đổi lớn trong diễn biến của sự việc

Cấu trúc: a turning point in history/a career · mark/represent a turning point · reach a turning point

Winning the scholarship was a turning point in her academic career.

Giành được học bổng là một bước ngoặt trong sự nghiệp học tập của cô.

The new evidence marked a turning point in the investigation.

Bằng chứng mới đánh dấu bước ngoặt trong cuộc điều tra.

Lưu ý: Turning point là thời điểm hoặc sự kiện làm hướng phát triển của một tình huống thay đổi đáng kể, thường mở đầu cho cải thiện nhưng đôi khi cũng đánh dấu bước ngoặt xấu. Thường đi với in + lĩnh vực/đời sống và tính từ major, crucial, decisive hoặc historic.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the intersection of two streets (Synonyms: corner, street corner)
    "standing on the corner watching all the girls go by"
  2. an event marking a unique or important historical change of course or one on which important developments depend (Synonyms: landmark, watershed)
    "the agreement was a watershed in the history of both nations"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.