Nghĩa tiếng Việt của
turkish
Phiên âm Mỹ /ˈtɝkɪʃ/ BrE /ˈtɜːkɪʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "turkish" phát âm Mỹ /ˈtɝkɪʃ/ Anh /ˈtɜːkɪʃ/ — audio file: turkish.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) Thổ nhĩ kỳ (bằng hơi nước, chà sát và xoa bóp)
Turkish delight
bánh thạch rắc đường bột
Turkish towel
khăn bông xù
danh từ
tiếng Thổ nhĩ kỳ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Turkish language; Turkish coffee; Turkish citizen
Dễ nhầm
- Turkish means relating to Turkey, its people or language and is capitalized; Turk is the noun for a person
Mẫu câu giá trị
- “They ordered Turkish coffee after lunch.” (Họ gọi cà phê Thổ Nhĩ Kỳ sau bữa trưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật