Nghĩa tiếng Việt của
tuck
Phiên âm Mỹ /tʌk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tuck" phát âm Mỹ /tʌk/ — audio file: tuck.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nếp gấp lên (ở quần áo, để cho ngắn bớt)
(từ lóng) đồ ăn, bánh kẹo
ngoại động từ
gấp nếp, gấp lên (quần áo..., cho ngắn bớt)
đút vào, nhét vào, bỏ vào, thu vào, rúc vào
to tuck something in one's pocket — đút cái gì vào túi
the bird tucked its head under its wing — con chim rúc đầu vào cánh
nội động từ
chui vào, rúc vào
to tuck away
cất kín, giấu đi một chỗ, để riêng ra
to tuck something away in the drawer — cất kín cái gì trong ngăn kéo
(đùa cợt) ăn, chén
to tuck away a good dinner — chén một bữa ngon
to tuck in
đút vào, nhét vào
to tuck one's shirt in — nhét sơ mi vào trong quần
(thông tục) (+ at) ăn ngon lành; chén đẫy, ăn nhồi nhét
to tuck into
ăn ngon lành
the boy tucked into the cake — chú bé ăn chiếc bánh một cách ngon lành
to tuck up
xắn lên, vén lên
to tuck up one's shirt-sleeves — xắn tay áo, vén tay áo lên
ủ, ấp ủ, quần
to tuck up a child in bed — ủ em nhỏ ở giường
(từ lóng) treo cổ (người nào)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tuck in a shirt; tuck a child into bed; tuck away money
Dễ nhầm
- tuck means push or fold something into a small or hidden place; tuck in can also mean begin eating
Mẫu câu giá trị
- “She tucked the note into her pocket.” (Cô nhét mảnh giấy vào túi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật