Nghĩa tiếng Việt của

tucker

Phiên âm Mỹ /ˈtʌkɚ/ BrE /ˈtʌkə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tucker" phát âm Mỹ /ˈtʌkɚ/ Anh /ˈtʌkə/ — audio file: tucker.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
khăn choàng (đàn bà)
bộ phận gấp nếp (ở máy khâu)
(từ lóng) đồ ăn
to be in one's best bib and tucker
(xem) bib
ngoại động từ
(Mỹ) ((thường) + out) làm cho mệt mỏi rã rời

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật