Nghĩa tiếng Việt của

trunk call

Cụm từnoun phrase (countable; old-fashioned British English)Biên soạn riêng

1. cuộc gọi điện thoại đường dài trong cùng một quốc gia (cách gọi cũ ở Anh)

Cấu trúc: make/place a trunk call · book a trunk call · an expensive trunk call

In the 1950s, she had to book a trunk call to speak to her brother in Scotland.

Vào thập niên 1950, bà phải đặt một cuộc gọi đường dài để nói chuyện với anh trai ở Scotland.

The operator connected the trunk call after checking the destination number.

Tổng đài viên nối cuộc gọi đường dài sau khi xác nhận số đích.

Lưu ý: Trunk call là cuộc gọi đường dài đến một nơi khác trong cùng quốc gia, theo cách gọi điện thoại Anh-Anh cũ. Cụm nay phần lớn lỗi thời do hệ thống điện thoại và cách gọi quốc tế/đường dài đã thay đổi; không phải cuộc gọi ra nước ngoài.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a telephone call made outside the local calling area (Synonyms: long distance, long-distance call)
    "I talked to her by long distance"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.