Nghĩa tiếng Việt của
troy
Phiên âm Mỹ /tɹɔɪ/ BrE /trɔɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "troy" phát âm Mỹ /tɹɔɪ/ Anh /trɔɪ/ — audio file: troy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
troy weight hệ thống trọng lượng tơrôi (dùng trong việc cân vàng bạc ở Anh)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Troy (ancient city/name); Trojan War; Troy → proper name
Dễ nhầm
- Troy is an ancient city in present-day Turkey, famous from Greek legend; it is also a given name
Mẫu câu giá trị
- “The story describes the fall of Troy.” (Câu chuyện kể về sự sụp đổ của thành Troy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật