Nghĩa tiếng Việt của

triple jump

Cụm từnoun phrase (singular; athletics)Biên soạn riêng

1. nhảy ba bước: nội dung điền kinh gồm hop, step và jump liên tiếp trước khi tiếp đất trong hố cát

Cấu trúc: compete in the triple jump · a triple-jump event · triple-jump champion

She qualified for the final of the triple jump with her last attempt.

Cô giành quyền vào chung kết nhảy ba bước bằng lượt nhảy cuối cùng.

In the triple jump, athletes must keep the hop, step and jump in the correct sequence.

Ở nội dung nhảy ba bước, vận động viên phải thực hiện hop, step rồi jump đúng trình tự.

Lưu ý: Triple jump là nội dung điền kinh gồm ba động tác liên tiếp: hop (giậm và tiếp đất cùng chân), step (tiếp đất bằng chân kia), rồi jump (nhảy vào hố cát). Thành tích được đo từ vạch giậm đến dấu tiếp đất gần nhất trong hố.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an athletic contest in which a competitor must perform successively a hop and a step and a jump in continuous movement (Synonyms: hop-step-and-jump)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.