Nghĩa tiếng Việt của
tree house
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “tree-house”.
1. nhà trên cây
Dad built a tree house for the kids.
Bố dựng nhà trên cây cho tụi nhỏ.
The tree house has a rope ladder.
Nhà trên cây có thang dây.
Lưu ý: Cũng viết "treehouse"; gắn tuổi thơ phương Tây.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
nhà trên cây (thường dành cho trẻ con chơi trong đó)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a playhouse built in the branches of a tree
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.