Nghĩa tiếng Việt của
treasury bill
1. tín phiếu Kho bạc Hoa Kỳ: chứng khoán nợ ngắn hạn do Bộ Tài chính Mỹ phát hành
Cấu trúc: a short-term Treasury bill · issue/buy/mature a Treasury bill · a 13-week T-bill
The government issued a Treasury bill with a maturity of six months.
Chính phủ phát hành một tín phiếu Kho bạc có kỳ hạn sáu tháng.
At maturity, the holder received the Treasury bill's face value.
Khi tín phiếu đáo hạn, người nắm giữ nhận được mệnh giá của nó.
Lưu ý: Treasury bill, thường viết T-bill, là chứng khoán nợ ngắn hạn do Bộ Tài chính Hoa Kỳ phát hành; kỳ hạn tối đa một năm. T-bill thường được bán thấp hơn mệnh giá rồi thanh toán mệnh giá khi đáo hạn, phần chênh lệch là khoản sinh lời; đây là giải thích thuật ngữ, không phải khuyến nghị đầu tư.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a short-term obligation that is not interest-bearing (it is purchased at a discount); can be traded on a discount basis for 91 days (Synonyms: T-bill)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.