Nghĩa tiếng Việt của

treasury

Phiên âm Mỹ /ˈtɹɛʒɚi/ BrE /ˈtrɛʒəi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "treasury" phát âm Mỹ /ˈtɹɛʒɚi/ Anh /ˈtrɛʒəi/ — audio file: treasury.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
kho bạc, ngân khố; ngân quỹ, quỹ
(Treasury) bộ tài chính (Anh)
(nghĩa bóng) kho
the book is a treasury of information — cuốn sách ấy là cả một kho tài liệu
First Lord of the Treasury
thủ tướng (Anh)
Treasury Board; Lords [Commissioners] of the Treasury
uỷ ban tài chính chính phủ Anh (gồm thủ tướng, bộ trưởng tài chính và năm uỷ viên khác)
Treasury Bench
hàng ghế chính phủ (trong hạ nghị viện Anh)
Chuyên ngành kinh tế
bộ tài chính
công khố
kho bạc
ngân khố
quốc khố

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật