Nghĩa tiếng Việt của
destiny
Phiên âm Mỹ /ˈdɛstəni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "destiny" phát âm Mỹ /ˈdɛstəni/ — audio file: destiny.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vận số, vận mệnh, số phận
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
số phận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- meet your destiny; a sense of destiny; destiny awaits
Dễ nhầm
- destiny is the idea that future events are fixed or unavoidable; fate is a similar idea, often less formal
Mẫu câu giá trị
- “She believed it was her destiny to become a doctor.” (Cô tin rằng trở thành bác sĩ là định mệnh của mình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật