Nghĩa tiếng Việt của
uptight
Phiên âm Mỹ /əpˈtaɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "uptight" phát âm Mỹ /əpˈtaɪt/ — audio file: uptight.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(+about something) bồn chồn, căng thẳng, lo lắng (về tinh thần)
(+about something) bực dọc, tức tối
(+about something) câu nệ, cứng nhắc (lễ nghi, phong tục)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel uptight; uptight about money; uptight person
Dễ nhầm
- uptight is informal for tense, anxious or overly concerned with rules
Mẫu câu giá trị
- “He gets uptight before public speaking.” (Anh thường căng thẳng trước khi nói trước đám đông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật