Nghĩa tiếng Việt của
sticking
Phiên âm Mỹ /ˈstɪkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sticking" phát âm Mỹ /ˈstɪkɪŋ/ — audio file: sticking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự kẹt; móc; chêm
sự dán; gắn
tính từ
dễ dính; dán; kẹt
Chuyên ngành kỹ thuật
sự bám
sự bám dính
sự dán
sự dính
sự dính (mũi khoan)
sự dính kết
sự gắn
sự kẹt (công tắc)
Lĩnh vực: ô tô
chảy đầu cực (hàn điện) lên chỗ hàn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự cháy (vòng găng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sticking to a plan; sticking out; stick → sticking
Dễ nhầm
- sticking can mean adhering, remaining loyal or extending outward; attached focuses on being joined
Mẫu câu giá trị
- “The label is sticking to the glass.” (Nhãn đang dính vào mặt kính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật