Nghĩa tiếng Việt của

sticking

Phiên âm Mỹ /ˈstɪkɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sticking" phát âm Mỹ /ˈstɪkɪŋ/ — audio file: sticking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “stick” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự kẹt; móc; chêm
sự dán; gắn
tính từ
dễ dính; dán; kẹt
Chuyên ngành kỹ thuật
sự bám
sự bám dính
sự dán
sự dính
sự dính (mũi khoan)
sự dính kết
sự gắn
sự kẹt (công tắc)
Lĩnh vực: ô tô
chảy đầu cực (hàn điện) lên chỗ hàn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự cháy (vòng găng)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật